Từ vựng
もとむ
もとむ
vocabulary vocab word
muốn
mong muốn
yêu cầu
đòi hỏi
tìm kiếm
săn lùng
theo đuổi (niềm vui)
săn việc
mua
mua sắm
もとむ もとむ もとむ muốn, mong muốn, yêu cầu, đòi hỏi, tìm kiếm, săn lùng, theo đuổi (niềm vui), săn việc, mua, mua sắm
Ý nghĩa
muốn mong muốn yêu cầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0