Từ vựng
もたれる
もたれる
vocabulary vocab word
dựa vào
tựa vào
nằm dựa
nặng bụng
khó tiêu
もたれる もたれる もたれる dựa vào, tựa vào, nằm dựa, nặng bụng, khó tiêu
Ý nghĩa
dựa vào tựa vào nằm dựa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もたれる
vocabulary vocab word
dựa vào
tựa vào
nằm dựa
nặng bụng
khó tiêu