Từ vựng
もくひ
もくひ
vocabulary vocab word
giữ im lặng
giữ bí mật
もくひ もくひ もくひ giữ im lặng, giữ bí mật
Ý nghĩa
giữ im lặng và giữ bí mật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もくひ
vocabulary vocab word
giữ im lặng
giữ bí mật