Từ vựng
もうそうちく
もうそうちく
vocabulary vocab word
tre mạnh tông (loài tre Phyllostachys pubescens)
tre cao trồng để lấy măng ăn
もうそうちく もうそうちく もうそうちく tre mạnh tông (loài tre Phyllostachys pubescens), tre cao trồng để lấy măng ăn
Ý nghĩa
tre mạnh tông (loài tre Phyllostachys pubescens) và tre cao trồng để lấy măng ăn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0