Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
めねじ
めねじ
vocabulary vocab word
đai ốc
vít cái
meneji
meneji
めねじ
めねじ
めねじ
đai ốc, vít cái
め
ね
じ
め
ね
じ
め
ね
じ
め
ね
じ
め
ね
じ
め
ね
じ
Ý nghĩa
đai ốc
và
vít cái
đai ốc, vít cái
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
雌
めすねじ
ねじ
đai ốc, vít cái
雌
めすねじ
ネジ
đai ốc, vít cái
雌螺子
めすねじ
đai ốc, vít cái
女
めすねじ
ねじ
đai ốc, vít cái
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.