Từ vựng
めしとる
めしとる
vocabulary vocab word
bắt giữ
truy bắt
gọi đến
triệu tập
めしとる めしとる めしとる bắt giữ, truy bắt, gọi đến, triệu tập
Ý nghĩa
bắt giữ truy bắt gọi đến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
めしとる
vocabulary vocab word
bắt giữ
truy bắt
gọi đến
triệu tập