Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
めしあがる
めしあがる
vocabulary vocab word
ăn
uống
meshiagaru
meshiagaru
めしあがる
めしあがる
めしあがる
ăn, uống
め
し
あ
が
る
め
し
あ
が
る
め
し
あ
が
る
め
し
あ
が
る
め
し
あ
が
る
め
し
あ
が
る
Ý nghĩa
ăn
và
uống
ăn, uống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
召
めしあがる
し
上
めしあがる
がる
ăn, uống
召
めしあがる
しあがる
ăn, uống
召上
めしあがる
がる
ăn, uống
召
めしあがる
し
上
めしあがる
る
ăn, uống
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.