Từ vựng
めざわり
めざわり
vocabulary vocab word
vật chướng mắt
cảnh tượng khó chịu
sự gây khó chịu cho mắt
vật cản tầm nhìn
めざわり めざわり めざわり vật chướng mắt, cảnh tượng khó chịu, sự gây khó chịu cho mắt, vật cản tầm nhìn
Ý nghĩa
vật chướng mắt cảnh tượng khó chịu sự gây khó chịu cho mắt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0