Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
めくらじま
めくらじま
vocabulary vocab word
vải bông xanh trơn
mekurajima
mekurajima
めくらじま
めくらじま
めくらじま
vải bông xanh trơn
め
く
ら
じ
ま
め
く
ら
じ
ま
め
く
ら
じ
ま
め
く
ら
じ
ま
め
く
ら
じ
ま
め
く
ら
じ
ま
Ý nghĩa
vải bông xanh trơn
vải bông xanh trơn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
めくら
縞
めくらじま
vải bông xanh trơn
盲縞
めくらじま
vải bông xanh trơn
盲目縞
めくらじま
vải bông xanh trơn
メクラ
縞
めくらじま
vải bông xanh trơn
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.