Từ vựng
めがさめる
めがさめる
vocabulary vocab word
thức dậy
tỉnh giấc
tỉnh táo lại
tỉnh ngộ
giật mình tỉnh ra
nhận ra sự thật
tỉnh ngộ ra
めがさめる めがさめる めがさめる thức dậy, tỉnh giấc, tỉnh táo lại, tỉnh ngộ, giật mình tỉnh ra, nhận ra sự thật, tỉnh ngộ ra
Ý nghĩa
thức dậy tỉnh giấc tỉnh táo lại
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0