Từ vựng
めいがめいが めいがめいが めいがめいが

Ý nghĩa

bướm đêm Pyralidae (loài bướm thuộc họ Pyralidae và nhiều loài có ấu trùng phá hoại thực phẩm)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠