Từ vựng
むらさきウニ
むらさきうに
vocabulary vocab word
cầu gai tím
nhím biển tím
むらさきウニ むらさきウニ むらさきうに cầu gai tím, nhím biển tím
Ý nghĩa
cầu gai tím và nhím biển tím
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
むらさきうに
vocabulary vocab word
cầu gai tím
nhím biển tím