Từ vựng
むらさき
むらさき
vocabulary vocab word
màu tím
màu hoa cà
cây tử thảo
cây hồng căn
cây hồng căn đỏ
nước tương
むらさき むらさき むらさき màu tím, màu hoa cà, cây tử thảo, cây hồng căn, cây hồng căn đỏ, nước tương
Ý nghĩa
màu tím màu hoa cà cây tử thảo
Luyện viết
Nét: 1/12