Từ vựng
むらがり
むらがり
vocabulary vocab word
tụ tập đông đúc
nhóm lại với nhau
bâu lại thành đám
đám đông
nhóm người
bầy đàn
むらがり むらがり むらがり tụ tập đông đúc, nhóm lại với nhau, bâu lại thành đám, đám đông, nhóm người, bầy đàn
Ý nghĩa
tụ tập đông đúc nhóm lại với nhau bâu lại thành đám
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0