Từ vựng
むべなるかな
むべなるかな
vocabulary vocab word
rất đúng
quả thật
thực sự
nói hay
むべなるかな むべなるかな むべなるかな rất đúng, quả thật, thực sự, nói hay
Ý nghĩa
rất đúng quả thật thực sự
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
むべなるかな
vocabulary vocab word
rất đúng
quả thật
thực sự
nói hay