Từ vựng
むねやけ
むねやけ
vocabulary vocab word
chứng ợ nóng
chứng khó tiêu có tính axit
むねやけ むねやけ むねやけ chứng ợ nóng, chứng khó tiêu có tính axit
Ý nghĩa
chứng ợ nóng và chứng khó tiêu có tính axit
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0