Từ vựng
むちゃくちゃ
むちゃくちゃ
vocabulary vocab word
vô lý
phi lý
ngớ ngẩn
phi thực tế
kinh khủng
cực kỳ
quá mức
vô nghĩa
liều lĩnh
hỗn loạn
lộn xộn
lẫn lộn
rất
vô cùng
thái quá
むちゃくちゃ むちゃくちゃ むちゃくちゃ vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, phi thực tế, kinh khủng, cực kỳ, quá mức, vô nghĩa, liều lĩnh, hỗn loạn, lộn xộn, lẫn lộn, rất, vô cùng, thái quá
Ý nghĩa
vô lý phi lý ngớ ngẩn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0