Từ vựng
むしくい
むしくい
vocabulary vocab word
bị sâu mọt ăn
bị mọt ăn thủng
các lỗ thủng do sâu bọ ăn trên quần áo
lá cây
v.v.
chim chích lá
chim chích bông
chim chích liễu
むしくい むしくい むしくい bị sâu mọt ăn, bị mọt ăn thủng, các lỗ thủng do sâu bọ ăn trên quần áo, lá cây, v.v., chim chích lá, chim chích bông, chim chích liễu
Ý nghĩa
bị sâu mọt ăn bị mọt ăn thủng các lỗ thủng do sâu bọ ăn trên quần áo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0