Từ vựng
むさぼる
むさぼる
vocabulary vocab word
tham lam
khao khát
tham muốn
thèm khát
ham muốn vô độ
đắm chìm
làm không ngừng
tiếp tục làm (không chán)
ăn ngấu nghiến
nuốt chửng
むさぼる むさぼる むさぼる tham lam, khao khát, tham muốn, thèm khát, ham muốn vô độ, đắm chìm, làm không ngừng, tiếp tục làm (không chán), ăn ngấu nghiến, nuốt chửng
Ý nghĩa
tham lam khao khát tham muốn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0