Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
むこうぎし
むこうぎし
vocabulary vocab word
bờ bên kia
bờ xa
mukougishi
mukougishi
むこうぎし
むこうぎし
むこうぎし
bờ bên kia, bờ xa
む
こ
う
ぎ
し
む
こ
う
ぎ
し
む
こ
う
ぎ
し
む
こ
う
ぎ
し
む
こ
う
ぎ
し
む
こ
う
ぎ
し
Ý nghĩa
bờ bên kia
và
bờ xa
bờ bên kia, bờ xa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
向
むこうぎし
こう
岸
むこうぎし
bờ bên kia, bờ xa
向
むこうぎし
う
岸
むこうぎし
bờ bên kia, bờ xa
むこう
岸
むこうぎし
bờ bên kia, bờ xa
向
むこうぎし
こうぎし
bờ bên kia, bờ xa
向岸
むこうぎし
bờ bên kia, bờ xa
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.