Từ vựng
むくみ
むくみ
vocabulary vocab word
sưng
phù
phù nề
thủy thũng
むくみ むくみ むくみ sưng, phù, phù nề, thủy thũng
Ý nghĩa
sưng phù phù nề
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むくみ
vocabulary vocab word
sưng
phù
phù nề
thủy thũng