Từ vựng
みんなして
みんなして
vocabulary vocab word
mọi người cùng một lúc
tất cả mọi người cùng nhau
みんなして みんなして みんなして mọi người cùng một lúc, tất cả mọi người cùng nhau
Ý nghĩa
mọi người cùng một lúc và tất cả mọi người cùng nhau
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0