Từ vựng
みやま
みやま
vocabulary vocab word
vùng núi sâu
nơi rừng núi thâm sâu
みやま みやま みやま vùng núi sâu, nơi rừng núi thâm sâu
Ý nghĩa
vùng núi sâu và nơi rừng núi thâm sâu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みやま
vocabulary vocab word
vùng núi sâu
nơi rừng núi thâm sâu