Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
みなと
みなと
vocabulary vocab word
cảng
bến cảng
minato
minato
みなと
みなと
みなと
cảng, bến cảng
み
な
と
み
な
と
み
な
と
み
な
と
み
な
と
み
な
と
Ý nghĩa
cảng
và
bến cảng
cảng, bến cảng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/12
Mục liên quan
港
Kanji
cảng
港
みなと
cảng, bến cảng
湊
みなと
cảng, bến cảng
港
こう
cảng, bến cảng
港
こう
cảng, bến cảng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.