Từ vựng
みどりいろ
みどりいろ
vocabulary vocab word
màu xanh lá cây
xanh lục
みどりいろ みどりいろ みどりいろ màu xanh lá cây, xanh lục
Ý nghĩa
màu xanh lá cây và xanh lục
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
みどりいろ
vocabulary vocab word
màu xanh lá cây
xanh lục