Từ vựng
みどりいがい
みどりいがい
vocabulary vocab word
con trai xanh châu Á
みどりいがい みどりいがい みどりいがい con trai xanh châu Á
Ý nghĩa
con trai xanh châu Á
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
みどりいがい
vocabulary vocab word
con trai xanh châu Á