Từ vựng
みつばぜり
みつばぜり
vocabulary vocab word
rau mùi tây Nhật Bản
rau mitsuba
rau ngò tây Nhật
rau mùi Nhật
ngò tàu Nhật
みつばぜり みつばぜり みつばぜり rau mùi tây Nhật Bản, rau mitsuba, rau ngò tây Nhật, rau mùi Nhật, ngò tàu Nhật
Ý nghĩa
rau mùi tây Nhật Bản rau mitsuba rau ngò tây Nhật
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0