Từ vựng
みそっかす
みそっかす
vocabulary vocab word
bã đậu tương
cặn bã miso
thứ vô giá trị
đồ vô dụng
đứa trẻ bị bỏ rơi trong trò chơi
đứa trẻ bị coi thường
đứa trẻ bị đối xử bất công bởi bạn bè
みそっかす みそっかす みそっかす bã đậu tương, cặn bã miso, thứ vô giá trị, đồ vô dụng, đứa trẻ bị bỏ rơi trong trò chơi, đứa trẻ bị coi thường, đứa trẻ bị đối xử bất công bởi bạn bè
Ý nghĩa
bã đậu tương cặn bã miso thứ vô giá trị
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0