Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
みくに
みくに
vocabulary vocab word
đất nước
Nhật Bản
mikuni
mikuni
みくに
みくに
みくに
đất nước, Nhật Bản
み
く
に
み
く
に
み
く
に
み
く
に
み
く
に
み
く
に
Ý nghĩa
đất nước
và
Nhật Bản
đất nước, Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
御国
みくに
đất nước, Nhật Bản
御國
みくに
đất nước, Nhật Bản
み
国
みくに
đất nước, Nhật Bản
御国
おくに
quê hương của bạn, quê quán củ...
御国
おくに
quê hương của bạn, quê quán củ...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.