Từ vựng
みぎがわ
みぎがわ
vocabulary vocab word
bên phải
phía bên phải
みぎがわ みぎがわ みぎがわ bên phải, phía bên phải
Ý nghĩa
bên phải và phía bên phải
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みぎがわ
vocabulary vocab word
bên phải
phía bên phải