Từ vựng
まんなか
まんなか
vocabulary vocab word
giữa
trung tâm
tâm điểm
trung tâm
trái tim
まんなか まんなか まんなか giữa, trung tâm, tâm điểm, trung tâm, trái tim
Ý nghĩa
giữa trung tâm tâm điểm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まんなか
vocabulary vocab word
giữa
trung tâm
tâm điểm
trung tâm
trái tim