Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
まめじか
まめじか
vocabulary vocab word
hoẵng
nai chuột
mamejika
mamejika
まめじか
まめじか
まめじか
hoẵng, nai chuột
ま
め
じ
か
ま
め
じ
か
ま
め
じ
か
ま
め
じ
か
ま
め
じ
か
ま
め
じ
か
Ý nghĩa
hoẵng
và
nai chuột
hoẵng, nai chuột
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
豆鹿
まめじか
hoẵng, nai chuột
矮鹿
まめじか
hoẵng, nai chuột
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.