Từ vựng
まぶす
まぶす
vocabulary vocab word
phủ lên
bôi lên
rắc lên
まぶす まぶす まぶす phủ lên, bôi lên, rắc lên
Ý nghĩa
phủ lên bôi lên và rắc lên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まぶす
vocabulary vocab word
phủ lên
bôi lên
rắc lên