Từ vựng
まにまに
vocabulary vocab word
theo ý (muốn
lệnh
v.v.)
bất cứ nơi đâu (ví dụ: chân dẫn đến)
theo như
まにまに まにまに theo ý (muốn, lệnh, v.v.), bất cứ nơi đâu (ví dụ: chân dẫn đến), theo như
まにまに
Ý nghĩa
theo ý (muốn lệnh v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0