Từ vựng
まなぶ
まなぶ
vocabulary vocab word
học
nghiên cứu
theo học
まなぶ まなぶ まなぶ học, nghiên cứu, theo học
Ý nghĩa
học nghiên cứu và theo học
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まなぶ
vocabulary vocab word
học
nghiên cứu
theo học