Từ vựng
まないたのうえのこい
まないたのうえのこい
vocabulary vocab word
người đã hết đường sống
cá nằm trên thớt
まないたのうえのこい まないたのうえのこい まないたのうえのこい người đã hết đường sống, cá nằm trên thớt
Ý nghĩa
người đã hết đường sống và cá nằm trên thớt
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0