Từ vựng
まとめる
まとめる
vocabulary vocab word
thu thập
tập hợp lại
tích hợp
củng cố
thống nhất
tóm tắt
tổng hợp
kết thúc
hoàn tất
giải quyết
sắp xếp
thiết lập
quyết định
まとめる まとめる まとめる thu thập, tập hợp lại, tích hợp, củng cố, thống nhất, tóm tắt, tổng hợp, kết thúc, hoàn tất, giải quyết, sắp xếp, thiết lập, quyết định
Ý nghĩa
thu thập tập hợp lại tích hợp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0