Từ vựng
まだ
まだ
vocabulary vocab word
vẫn
cho đến nay
chỉ
chưa
hơn nữa
còn hơn nữa
ít nhất
tương đối
khá
chưa hoàn thành
chưa đầy đủ
chưa làm xong
まだ まだ まだ vẫn, cho đến nay, chỉ, chưa, hơn nữa, còn hơn nữa, ít nhất, tương đối, khá, chưa hoàn thành, chưa đầy đủ, chưa làm xong
Ý nghĩa
vẫn cho đến nay chỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0