Từ vựng
またぐ
またぐ
vocabulary vocab word
bước qua
bước ngang qua
sải bước qua
sải bước ngang qua
vượt qua
trải dài qua
trải rộng qua
nối liền
ngồi vắt ngang
ngồi vắt
またぐ またぐ またぐ bước qua, bước ngang qua, sải bước qua, sải bước ngang qua, vượt qua, trải dài qua, trải rộng qua, nối liền, ngồi vắt ngang, ngồi vắt
Ý nghĩa
bước qua bước ngang qua sải bước qua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0