Từ vựng
まさしく
まさしく
vocabulary vocab word
chắc chắn
chắc hẳn
không còn nghi ngờ gì
rõ ràng
thực sự
thật sự
đúng
chính xác
một cách chính xác
まさしく まさしく まさしく chắc chắn, chắc hẳn, không còn nghi ngờ gì, rõ ràng, thực sự, thật sự, đúng, chính xác, một cách chính xác
Ý nghĩa
chắc chắn chắc hẳn không còn nghi ngờ gì
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0