Từ vựng
まがたま
まがたま
vocabulary vocab word
magatama
hạt ngọc hình dấu phẩy từ thời tiền sử Nhật Bản
thường làm bằng ngọc bích
まがたま まがたま まがたま magatama, hạt ngọc hình dấu phẩy từ thời tiền sử Nhật Bản, thường làm bằng ngọc bích
Ý nghĩa
magatama hạt ngọc hình dấu phẩy từ thời tiền sử Nhật Bản và thường làm bằng ngọc bích
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0