Từ vựng
まかなう
まかなう
vocabulary vocab word
cung cấp (hàng hóa
tiền bạc
v.v.)
chi trả (chi phí)
thanh toán
tài trợ
nuôi dưỡng (ví dụ: gia đình)
cung cấp chỗ ở và ăn uống
cung cấp bữa ăn
まかなう まかなう まかなう cung cấp (hàng hóa, tiền bạc, v.v.), chi trả (chi phí), thanh toán, tài trợ, nuôi dưỡng (ví dụ: gia đình), cung cấp chỗ ở và ăn uống, cung cấp bữa ăn
Ý nghĩa
cung cấp (hàng hóa tiền bạc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0