Từ vựng
まかす
まかす
vocabulary vocab word
giao phó (cho ai đó)
phó thác (cho ai đó)
まかす まかす まかす giao phó (cho ai đó), phó thác (cho ai đó)
Ý nghĩa
giao phó (cho ai đó) và phó thác (cho ai đó)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0