Từ vựng
まあ
vocabulary vocab word
cứ (ví dụ: "cứ đợi ở đây")
nào nào
thôi nào
tạm được
khá ổn
vừa phải
khá
khá tốt
hơi
một chút
ừm...
tôi nghĩ là...
có vẻ như...
có thể nói là...
Hmm
chắc là vậy...
ồ!
trời ơi!
ôi trời!
wow!
lạy chúa!
trời đất ơi!
まあ まあ cứ (ví dụ: "cứ đợi ở đây"), nào nào, thôi nào, tạm được, khá ổn, vừa phải, khá, khá tốt, hơi, một chút, ừm..., tôi nghĩ là..., có vẻ như..., có thể nói là..., Hmm, chắc là vậy..., ồ!, trời ơi!, ôi trời!, wow!, lạy chúa!, trời đất ơi!
まあ
Ý nghĩa
cứ (ví dụ: "cứ đợi ở đây") nào nào thôi nào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0