Từ vựng
ぼんやり
vocabulary vocab word
mờ mịt
lờ mờ
không rõ ràng
mơ hồ
lơ đãng
vô hồn
cẩu thả
nhàn rỗi
vô mục đích
sự đãng trí
kẻ ngốc
đồ đần độn
kẻ ngu ngốc
ぼんやり ぼんやり mờ mịt, lờ mờ, không rõ ràng, mơ hồ, lơ đãng, vô hồn, cẩu thả, nhàn rỗi, vô mục đích, sự đãng trí, kẻ ngốc, đồ đần độn, kẻ ngu ngốc
ぼんやり
Ý nghĩa
mờ mịt lờ mờ không rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0