Từ vựng
ぼろっちい
ぼろっちー
vocabulary vocab word
rách rưới
cũ nát
tả tơi
tiều tụy
xiêu vẹo
ぼろっちい ぼろっちい ぼろっちー rách rưới, cũ nát, tả tơi, tiều tụy, xiêu vẹo
Ý nghĩa
rách rưới cũ nát tả tơi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0