Từ vựng
ぼろ
ぼろ
vocabulary vocab word
giẻ rách
vải cũ
quần áo rách nát
quần áo tả tơi
đồ rách
khuyết điểm (cố che giấu)
tật xấu
điểm yếu
cũ nát
xuống cấp
tồi tàn
rách rưới
tả tơi
ぼろ ぼろ-2 ぼろ giẻ rách, vải cũ, quần áo rách nát, quần áo tả tơi, đồ rách, khuyết điểm (cố che giấu), tật xấu, điểm yếu, cũ nát, xuống cấp, tồi tàn, rách rưới, tả tơi
Ý nghĩa
giẻ rách vải cũ quần áo rách nát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0