Từ vựng
ぼける
ぼける
vocabulary vocab word
bị phai màu
bị mờ nhạt
bị mờ nhoè
bị mất nét
ぼける ぼける ぼける bị phai màu, bị mờ nhạt, bị mờ nhoè, bị mất nét
Ý nghĩa
bị phai màu bị mờ nhạt bị mờ nhoè
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0