Từ vựng
ぼかし
ぼかし
vocabulary vocab word
làm mờ (hình ảnh)
vệt mờ
chuyển sắc
độ chuyển màu
tô bóng
ủ phân bokashi
ủ phân lên men
ぼかし ぼかし ぼかし làm mờ (hình ảnh), vệt mờ, chuyển sắc, độ chuyển màu, tô bóng, ủ phân bokashi, ủ phân lên men
Ý nghĩa
làm mờ (hình ảnh) vệt mờ chuyển sắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0