Từ vựng
ぼうぼう
ぼーぼー
vocabulary vocab word
mênh mông (biển
sa mạc
v.v.)
vô tận
rộng lớn
mơ hồ (ví dụ: ký ức)
không rõ ràng
mờ nhạt
lờ mờ
lan tràn (cỏ dại
v.v.)
mọc bừa bãi
um tùm
bù xù (tóc
râu
v.v.)
rậm rạp
lởm chởm
ぼうぼう ぼうぼう ぼーぼー mênh mông (biển, sa mạc, v.v.), vô tận, rộng lớn, mơ hồ (ví dụ: ký ức), không rõ ràng, mờ nhạt, lờ mờ, lan tràn (cỏ dại, v.v.), mọc bừa bãi, um tùm, bù xù (tóc, râu, v.v.), rậm rạp, lởm chởm
Ý nghĩa
mênh mông (biển sa mạc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0